5000 Peso Mexico sang Cedi Ghana

Đổi tiền MXN sang GHS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,30887 GHS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GHS

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Cedi Ghana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GHS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GHS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Cedi Ghana
1 MXN 0,30887 GHS
5 MXN 1,54433 GHS
10 MXN 3,08866 GHS
20 MXN 6,17732 GHS
50 MXN 15,44330 GHS
100 MXN 30,88660 GHS
250 MXN 77,21650 GHS
500 MXN 154,43300 GHS
1000 MXN 308,86600 GHS
2000 MXN 617,73200 GHS
5000 MXN 1544,33000 GHS
10000 MXN 3088,66000 GHS
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Peso Mexico
1 GHS 3,23765 MXN
5 GHS 16,18825 MXN
10 GHS 32,37650 MXN
20 GHS 64,75300 MXN
50 GHS 161,88250 MXN
100 GHS 323,76500 MXN
250 GHS 809,41250 MXN
500 GHS 1618,82500 MXN
1000 GHS 3237,65000 MXN
2000 GHS 6475,30000 MXN
5000 GHS 16188,25000 MXN
10000 GHS 32376,50000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,14075 84,70640 1,42793 1,58229 1,04285 23,14810
Bảng Anh 1,19632 1 1,36465 101,33200 1,70820 1,89285 1,24758 27,69150
Đô-la Mỹ 0,87665 0,73279 1 74,25500 1,25175 1,38706 0,91420 20,29200
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27327

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.