250 Peso Mexico sang Cedi Ghana

Đổi tiền MXN sang GHS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,29998 GHS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GHS

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Cedi Ghana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GHS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GHS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Cedi Ghana
1 MXN 0,29998 GHS
5 MXN 1,49989 GHS
10 MXN 2,99978 GHS
20 MXN 5,99956 GHS
50 MXN 14,99890 GHS
100 MXN 29,99780 GHS
250 MXN 74,99450 GHS
500 MXN 149,98900 GHS
1000 MXN 299,97800 GHS
2000 MXN 599,95600 GHS
5000 MXN 1499,89000 GHS
10000 MXN 2999,78000 GHS
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Peso Mexico
1 GHS 3,33357 MXN
5 GHS 16,66785 MXN
10 GHS 33,33570 MXN
20 GHS 66,67140 MXN
50 GHS 166,67850 MXN
100 GHS 333,35700 MXN
250 GHS 833,39250 MXN
500 GHS 1666,78500 MXN
1000 GHS 3333,57000 MXN
2000 GHS 6667,14000 MXN
5000 GHS 16667,85000 MXN
10000 GHS 33335,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83540 1,12220 84,38940 1,42660 1,58536 1,03780 23,34340
Bảng Anh 1,19703 1 1,34335 101,02000 1,70773 1,89779 1,24228 27,94370
Đô-la Mỹ 0,89110 0,74441 1 75,20000 1,27125 1,41273 0,92480 20,80150
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01690 0,01879 0,01230 0,27662

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.