5000 Cedi Ghana sang Peso Mexico

Đổi tiền GHS sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GHS = 3,34005 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GHS sang MXN

Cách để chuyển từ Cedi Ghana sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GHS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GHS sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Peso Mexico
1 GHS 3,34005 MXN
5 GHS 16,70025 MXN
10 GHS 33,40050 MXN
20 GHS 66,80100 MXN
50 GHS 167,00250 MXN
100 GHS 334,00500 MXN
250 GHS 835,01250 MXN
500 GHS 1670,02500 MXN
1000 GHS 3340,05000 MXN
2000 GHS 6680,10000 MXN
5000 GHS 16700,25000 MXN
10000 GHS 33400,50000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Cedi Ghana
1 MXN 0,29940 GHS
5 MXN 1,49699 GHS
10 MXN 2,99397 GHS
20 MXN 5,98794 GHS
50 MXN 14,96985 GHS
100 MXN 29,93970 GHS
250 MXN 74,84925 GHS
500 MXN 149,69850 GHS
1000 MXN 299,39700 GHS
2000 MXN 598,79400 GHS
5000 MXN 1496,98500 GHS
10000 MXN 2993,97000 GHS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83780 1,12970 84,47900 1,42907 1,58266 1,03710 23,31870
Bảng Anh 1,19360 1 1,34860 100,84800 1,70598 1,88932 1,23788 27,83710
Đô-la Mỹ 0,88515 0,74151 1 74,78000 1,26500 1,40095 0,91800 20,64150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01337 1 0,01692 0,01873 0,01228 0,27603

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.