Bảng Anh sang Ariary Madagascar

Đổi tiền GBP sang MGA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 5306,29000 MGA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MGA

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Ariary Madagascar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MGA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MGA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Ariary Madagascar
1 GBP 5306,29000 MGA
5 GBP 26531,45000 MGA
10 GBP 53062,90000 MGA
20 GBP 106125,80000 MGA
50 GBP 265314,50000 MGA
100 GBP 530629,00000 MGA
250 GBP 1326572,50000 MGA
500 GBP 2653145,00000 MGA
1000 GBP 5306290,00000 MGA
2000 GBP 10612580,00000 MGA
5000 GBP 26531450,00000 MGA
10000 GBP 53062900,00000 MGA
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Bảng Anh
1 MGA 0,00019 GBP
5 MGA 0,00094 GBP
10 MGA 0,00188 GBP
20 MGA 0,00377 GBP
50 MGA 0,00942 GBP
100 MGA 0,01885 GBP
250 MGA 0,04711 GBP
500 MGA 0,09423 GBP
1000 MGA 0,18846 GBP
2000 MGA 0,37691 GBP
5000 MGA 0,94228 GBP
10000 MGA 1,88456 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85150 1,13440 85,12480 1,45498 1,59932 1,04160 24,27800
Bảng Anh 1,17440 1 1,33215 99,96390 1,70862 1,87812 1,22325 28,51010
Đô-la Mỹ 0,88155 0,75067 1 75,03950 1,28260 1,40984 0,91820 21,40160
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01709 0,01879 0,01224 0,28520

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.