Đô-la Úc sang Ariary Madagascar

Đổi tiền AUD sang MGA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2839,68000 MGA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MGA

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Ariary Madagascar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MGA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MGA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Ariary Madagascar
1 AUD 2839,68000 MGA
5 AUD 14198,40000 MGA
10 AUD 28396,80000 MGA
20 AUD 56793,60000 MGA
50 AUD 141984,00000 MGA
100 AUD 283968,00000 MGA
250 AUD 709920,00000 MGA
500 AUD 1419840,00000 MGA
1000 AUD 2839680,00000 MGA
2000 AUD 5679360,00000 MGA
5000 AUD 14198400,00000 MGA
10000 AUD 28396800,00000 MGA
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Đô-la Úc
1 MGA 0,00035 AUD
5 MGA 0,00176 AUD
10 MGA 0,00352 AUD
20 MGA 0,00704 AUD
50 MGA 0,01761 AUD
100 MGA 0,03522 AUD
250 MGA 0,08804 AUD
500 MGA 0,17608 AUD
1000 MGA 0,35215 AUD
2000 MGA 0,70430 AUD
5000 MGA 1,76076 AUD
10000 MGA 3,52152 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.