Franc Thụy Sĩ sang Ariary Madagascar

Đổi tiền CHF sang MGA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 4314,18000 MGA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MGA

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Ariary Madagascar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MGA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MGA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Ariary Madagascar
1 CHF 4314,18000 MGA
5 CHF 21570,90000 MGA
10 CHF 43141,80000 MGA
20 CHF 86283,60000 MGA
50 CHF 215709,00000 MGA
100 CHF 431418,00000 MGA
250 CHF 1078545,00000 MGA
500 CHF 2157090,00000 MGA
1000 CHF 4314180,00000 MGA
2000 CHF 8628360,00000 MGA
5000 CHF 21570900,00000 MGA
10000 CHF 43141800,00000 MGA
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Franc Thụy Sĩ
1 MGA 0,00023 CHF
5 MGA 0,00116 CHF
10 MGA 0,00232 CHF
20 MGA 0,00464 CHF
50 MGA 0,01159 CHF
100 MGA 0,02318 CHF
250 MGA 0,05795 CHF
500 MGA 0,11590 CHF
1000 MGA 0,23179 CHF
2000 MGA 0,46359 CHF
5000 MGA 1,15897 CHF
10000 MGA 2,31794 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85720 1,13465 85,56060 1,43516 1,58095 1,04480 23,76330
Bảng Anh 1,16659 1 1,32380 99,82380 1,67441 1,84450 1,21885 27,72470
Đô-la Mỹ 0,88135 0,75540 1 75,40700 1,26485 1,39334 0,92080 20,94330
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01221 0,27774

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.