Đô-la Canada sang Ariary Madagascar

Đổi tiền CAD sang MGA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3095,57000 MGA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MGA

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Ariary Madagascar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MGA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MGA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Ariary Madagascar
1 CAD 3095,57000 MGA
5 CAD 15477,85000 MGA
10 CAD 30955,70000 MGA
20 CAD 61911,40000 MGA
50 CAD 154778,50000 MGA
100 CAD 309557,00000 MGA
250 CAD 773892,50000 MGA
500 CAD 1547785,00000 MGA
1000 CAD 3095570,00000 MGA
2000 CAD 6191140,00000 MGA
5000 CAD 15477850,00000 MGA
10000 CAD 30955700,00000 MGA
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Đô-la Canada
1 MGA 0,00032 CAD
5 MGA 0,00162 CAD
10 MGA 0,00323 CAD
20 MGA 0,00646 CAD
50 MGA 0,01615 CAD
100 MGA 0,03230 CAD
250 MGA 0,08076 CAD
500 MGA 0,16152 CAD
1000 MGA 0,32304 CAD
2000 MGA 0,64608 CAD
5000 MGA 1,61521 CAD
10000 MGA 3,23042 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.