Euro sang Ariary Madagascar

Đổi tiền EUR sang MGA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4498,55000 MGA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MGA

Cách để chuyển từ Euro sang Ariary Madagascar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MGA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MGA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ariary Madagascar
1 EUR 4498,55000 MGA
5 EUR 22492,75000 MGA
10 EUR 44985,50000 MGA
20 EUR 89971,00000 MGA
50 EUR 224927,50000 MGA
100 EUR 449855,00000 MGA
250 EUR 1124637,50000 MGA
500 EUR 2249275,00000 MGA
1000 EUR 4498550,00000 MGA
2000 EUR 8997100,00000 MGA
5000 EUR 22492750,00000 MGA
10000 EUR 44985500,00000 MGA
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Euro
1 MGA 0,00022 EUR
5 MGA 0,00111 EUR
10 MGA 0,00222 EUR
20 MGA 0,00445 EUR
50 MGA 0,01111 EUR
100 MGA 0,02223 EUR
250 MGA 0,05557 EUR
500 MGA 0,11115 EUR
1000 MGA 0,22229 EUR
2000 MGA 0,44459 EUR
5000 MGA 1,11147 EUR
10000 MGA 2,22294 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.