100 Euro sang Đô-la Canada

Đổi tiền EUR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,42350 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:11 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang CAD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Canada
1 EUR 1,42350 CAD
5 EUR 7,11750 CAD
10 EUR 14,23500 CAD
20 EUR 28,47000 CAD
50 EUR 71,17500 CAD
100 EUR 142,35000 CAD
250 EUR 355,87500 CAD
500 EUR 711,75000 CAD
1000 EUR 1423,50000 CAD
2000 EUR 2847,00000 CAD
5000 EUR 7117,50000 CAD
10000 EUR 14235,00000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Euro
1 CAD 0,70249 EUR
5 CAD 3,51247 EUR
10 CAD 7,02495 EUR
20 CAD 14,04990 EUR
50 CAD 35,12475 EUR
100 CAD 70,24950 EUR
250 CAD 175,62375 EUR
500 CAD 351,24750 EUR
1000 CAD 702,49500 EUR
2000 CAD 1404,99000 EUR
5000 CAD 3512,47500 EUR
10000 CAD 7024,95000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84920 1,12445 84,82680 1,42350 1,58195 1,04070 23,81440
Bảng Anh 1,17758 1 1,32420 99,89570 1,67637 1,86297 1,22551 28,04480
Đô-la Mỹ 0,88925 0,75517 1 75,43850 1,26595 1,40687 0,92555 21,17870
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01001 0,01326 1 0,01678 0,01865 0,01227 0,28074

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.