1 Euro sang Đô-la Canada

Đổi tiền EUR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,42263 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang CAD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Canada
1 EUR 1,42263 CAD
5 EUR 7,11315 CAD
10 EUR 14,22630 CAD
20 EUR 28,45260 CAD
50 EUR 71,13150 CAD
100 EUR 142,26300 CAD
250 EUR 355,65750 CAD
500 EUR 711,31500 CAD
1000 EUR 1422,63000 CAD
2000 EUR 2845,26000 CAD
5000 EUR 7113,15000 CAD
10000 EUR 14226,30000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Euro
1 CAD 0,70292 EUR
5 CAD 3,51461 EUR
10 CAD 7,02922 EUR
20 CAD 14,05844 EUR
50 CAD 35,14610 EUR
100 CAD 70,29220 EUR
250 CAD 175,73050 EUR
500 CAD 351,46100 EUR
1000 CAD 702,92200 EUR
2000 CAD 1405,84400 EUR
5000 CAD 3514,61000 EUR
10000 CAD 7029,22000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,12470 84,84120 1,42263 1,58052 1,04195 23,67100
Bảng Anh 1,17640 1 1,32315 99,81120 1,67365 1,85940 1,22575 27,84770
Đô-la Mỹ 0,88915 0,75577 1 75,43450 1,26490 1,40528 0,92645 21,04650
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01863 0,01228 0,27900

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.