250 Đô-la Canada sang Euro

Đổi tiền CAD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,70296 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Euro
1 CAD 0,70296 EUR
5 CAD 3,51479 EUR
10 CAD 7,02957 EUR
20 CAD 14,05914 EUR
50 CAD 35,14785 EUR
100 CAD 70,29570 EUR
250 CAD 175,73925 EUR
500 CAD 351,47850 EUR
1000 CAD 702,95700 EUR
2000 CAD 1405,91400 EUR
5000 CAD 3514,78500 EUR
10000 CAD 7029,57000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Canada
1 EUR 1,42256 CAD
5 EUR 7,11280 CAD
10 EUR 14,22560 CAD
20 EUR 28,45120 CAD
50 EUR 71,12800 CAD
100 EUR 142,25600 CAD
250 EUR 355,64000 CAD
500 EUR 711,28000 CAD
1000 EUR 1422,56000 CAD
2000 EUR 2845,12000 CAD
5000 EUR 7112,80000 CAD
10000 EUR 14225,60000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,12460 84,83360 1,42256 1,58027 1,04195 23,67000
Bảng Anh 1,17661 1 1,32320 99,81490 1,67378 1,85934 1,22597 27,85010
Đô-la Mỹ 0,88920 0,75574 1 75,43450 1,26495 1,40519 0,92660 21,04750
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01863 0,01228 0,27902

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.