10 Đô-la Canada sang Euro

Đổi tiền CAD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,70308 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Euro
1 CAD 0,70308 EUR
5 CAD 3,51542 EUR
10 CAD 7,03085 EUR
20 CAD 14,06170 EUR
50 CAD 35,15425 EUR
100 CAD 70,30850 EUR
250 CAD 175,77125 EUR
500 CAD 351,54250 EUR
1000 CAD 703,08500 EUR
2000 CAD 1406,17000 EUR
5000 CAD 3515,42500 EUR
10000 CAD 7030,85000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Canada
1 EUR 1,42230 CAD
5 EUR 7,11150 CAD
10 EUR 14,22300 CAD
20 EUR 28,44600 CAD
50 EUR 71,11500 CAD
100 EUR 142,23000 CAD
250 EUR 355,57500 CAD
500 EUR 711,15000 CAD
1000 EUR 1422,30000 CAD
2000 EUR 2844,60000 CAD
5000 EUR 7111,50000 CAD
10000 EUR 14223,00000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,12475 84,84500 1,42230 1,58048 1,04195 23,68060
Bảng Anh 1,17661 1 1,32325 99,81870 1,67332 1,85941 1,22597 27,85980
Đô-la Mỹ 0,88900 0,75572 1 75,43450 1,26455 1,40519 0,92630 21,05410
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01228 0,27910

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.