50 Euro sang Đô-la Canada

Đổi tiền EUR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,44709 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang CAD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Canada
1 EUR 1,44709 CAD
5 EUR 7,23545 CAD
10 EUR 14,47090 CAD
20 EUR 28,94180 CAD
50 EUR 72,35450 CAD
100 EUR 144,70900 CAD
250 EUR 361,77250 CAD
500 EUR 723,54500 CAD
1000 EUR 1447,09000 CAD
2000 EUR 2894,18000 CAD
5000 EUR 7235,45000 CAD
10000 EUR 14470,90000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Euro
1 CAD 0,69104 EUR
5 CAD 3,45522 EUR
10 CAD 6,91044 EUR
20 CAD 13,82088 EUR
50 CAD 34,55220 EUR
100 CAD 69,10440 EUR
250 CAD 172,76100 EUR
500 CAD 345,52200 EUR
1000 CAD 691,04400 EUR
2000 CAD 1382,08800 EUR
5000 CAD 3455,22000 EUR
10000 CAD 6910,44000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13005 84,72550 1,44709 1,59342 1,04015 24,09930
Bảng Anh 1,17709 1 1,33015 99,72800 1,70332 1,87556 1,22435 28,36660
Đô-la Mỹ 0,88490 0,75179 1 74,97500 1,28055 1,41004 0,92045 21,32590
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01881 0,01228 0,28444

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.