5000 Đô-la Canada sang Euro

Đổi tiền CAD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,70336 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:34 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Euro
1 CAD 0,70336 EUR
5 CAD 3,51680 EUR
10 CAD 7,03360 EUR
20 CAD 14,06720 EUR
50 CAD 35,16800 EUR
100 CAD 70,33600 EUR
250 CAD 175,84000 EUR
500 CAD 351,68000 EUR
1000 CAD 703,36000 EUR
2000 CAD 1406,72000 EUR
5000 CAD 3516,80000 EUR
10000 CAD 7033,60000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Canada
1 EUR 1,42175 CAD
5 EUR 7,10875 CAD
10 EUR 14,21750 CAD
20 EUR 28,43500 CAD
50 EUR 71,08750 CAD
100 EUR 142,17500 CAD
250 EUR 355,43750 CAD
500 EUR 710,87500 CAD
1000 EUR 1421,75000 CAD
2000 EUR 2843,50000 CAD
5000 EUR 7108,75000 CAD
10000 EUR 14217,50000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,12440 84,81860 1,42175 1,58021 1,04210 23,70510
Bảng Anh 1,17661 1 1,32295 99,79610 1,67280 1,85925 1,22614 27,89100
Đô-la Mỹ 0,88935 0,75589 1 75,43450 1,26445 1,40538 0,92680 21,08240
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01229 0,27948

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.