500 Dinar Algerie sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền DZD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,00656 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang CHF

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Franc Thụy Sĩ
1 DZD 0,00656 CHF
5 DZD 0,03280 CHF
10 DZD 0,06560 CHF
20 DZD 0,13120 CHF
50 DZD 0,32799 CHF
100 DZD 0,65598 CHF
250 DZD 1,63995 CHF
500 DZD 3,27990 CHF
1000 DZD 6,55981 CHF
2000 DZD 13,11962 CHF
5000 DZD 32,79905 CHF
10000 DZD 65,59810 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Algerie
1 CHF 152,44300 DZD
5 CHF 762,21500 DZD
10 CHF 1524,43000 DZD
20 CHF 3048,86000 DZD
50 CHF 7622,15000 DZD
100 CHF 15244,30000 DZD
250 CHF 38110,75000 DZD
500 CHF 76221,50000 DZD
1000 CHF 152443,00000 DZD
2000 CHF 304886,00000 DZD
5000 CHF 762215,00000 DZD
10000 CHF 1524430,00000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,13230 84,43960 1,41487 1,57439 1,03875 23,08420
Bảng Anh 1,20098 1 1,36000 101,42000 1,69939 1,89099 1,24752 27,72630
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73529 1 74,57350 1,24955 1,39043 0,91735 20,38700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01676 0,01865 0,01230 0,27338

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.