1 nghìn Dinar Algerie sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền DZD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,00651 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang CHF

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Franc Thụy Sĩ
1 DZD 0,00651 CHF
5 DZD 0,03255 CHF
10 DZD 0,06510 CHF
20 DZD 0,13021 CHF
50 DZD 0,32552 CHF
100 DZD 0,65103 CHF
250 DZD 1,62758 CHF
500 DZD 3,25516 CHF
1000 DZD 6,51033 CHF
2000 DZD 13,02066 CHF
5000 DZD 32,55165 CHF
10000 DZD 65,10330 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Algerie
1 CHF 153,60200 DZD
5 CHF 768,01000 DZD
10 CHF 1536,02000 DZD
20 CHF 3072,04000 DZD
50 CHF 7680,10000 DZD
100 CHF 15360,20000 DZD
250 CHF 38400,50000 DZD
500 CHF 76801,00000 DZD
1000 CHF 153602,00000 DZD
2000 CHF 307204,00000 DZD
5000 CHF 768010,00000 DZD
10000 CHF 1536020,00000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.