50 Franc Thụy Sĩ sang Dinar Algerie

Đổi tiền CHF sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 152,51800 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang DZD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Algerie
1 CHF 152,51800 DZD
5 CHF 762,59000 DZD
10 CHF 1525,18000 DZD
20 CHF 3050,36000 DZD
50 CHF 7625,90000 DZD
100 CHF 15251,80000 DZD
250 CHF 38129,50000 DZD
500 CHF 76259,00000 DZD
1000 CHF 152518,00000 DZD
2000 CHF 305036,00000 DZD
5000 CHF 762590,00000 DZD
10000 CHF 1525180,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Franc Thụy Sĩ
1 DZD 0,00656 CHF
5 DZD 0,03278 CHF
10 DZD 0,06557 CHF
20 DZD 0,13113 CHF
50 DZD 0,32783 CHF
100 DZD 0,65566 CHF
250 DZD 1,63915 CHF
500 DZD 3,27830 CHF
1000 DZD 6,55660 CHF
2000 DZD 13,11320 CHF
5000 DZD 32,78300 CHF
10000 DZD 65,56600 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83900 1,13055 84,48370 1,42907 1,58351 1,03595 23,30650
Bảng Anh 1,19190 1 1,34745 100,69200 1,70324 1,88732 1,23474 27,77800
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74214 1 74,72800 1,26405 1,40066 0,91635 20,61520
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01874 0,01226 0,27587

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.