10 Franc Thụy Sĩ sang Dinar Algerie

Đổi tiền CHF sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 152,61100 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang DZD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Algerie
1 CHF 152,61100 DZD
5 CHF 763,05500 DZD
10 CHF 1526,11000 DZD
20 CHF 3052,22000 DZD
50 CHF 7630,55000 DZD
100 CHF 15261,10000 DZD
250 CHF 38152,75000 DZD
500 CHF 76305,50000 DZD
1000 CHF 152611,00000 DZD
2000 CHF 305222,00000 DZD
5000 CHF 763055,00000 DZD
10000 CHF 1526110,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Franc Thụy Sĩ
1 DZD 0,00655 CHF
5 DZD 0,03276 CHF
10 DZD 0,06553 CHF
20 DZD 0,13105 CHF
50 DZD 0,32763 CHF
100 DZD 0,65526 CHF
250 DZD 1,63815 CHF
500 DZD 3,27630 CHF
1000 DZD 6,55260 CHF
2000 DZD 13,10520 CHF
5000 DZD 32,76300 CHF
10000 DZD 65,52600 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13770 84,78420 1,42309 1,58289 1,04130 23,13570
Bảng Anh 1,19496 1 1,35950 101,31300 1,70053 1,89148 1,24431 27,64610
Đô-la Mỹ 0,87895 0,73557 1 74,52250 1,25085 1,39130 0,91530 20,33550
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00987 0,01342 1 0,01678 0,01867 0,01228 0,27288

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.