10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Dinar Algerie

Đổi tiền CHF sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 152,66000 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang DZD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Algerie
1 CHF 152,66000 DZD
5 CHF 763,30000 DZD
10 CHF 1526,60000 DZD
20 CHF 3053,20000 DZD
50 CHF 7633,00000 DZD
100 CHF 15266,00000 DZD
250 CHF 38165,00000 DZD
500 CHF 76330,00000 DZD
1000 CHF 152660,00000 DZD
2000 CHF 305320,00000 DZD
5000 CHF 763300,00000 DZD
10000 CHF 1526600,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Franc Thụy Sĩ
1 DZD 0,00655 CHF
5 DZD 0,03275 CHF
10 DZD 0,06551 CHF
20 DZD 0,13101 CHF
50 DZD 0,32753 CHF
100 DZD 0,65505 CHF
250 DZD 1,63763 CHF
500 DZD 3,27526 CHF
1000 DZD 6,55051 CHF
2000 DZD 13,10102 CHF
5000 DZD 32,75255 CHF
10000 DZD 65,50510 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13310 84,60290 1,41671 1,57682 1,03800 23,12830
Bảng Anh 1,20055 1 1,36035 101,57100 1,70085 1,89306 1,24617 27,76680
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73511 1 74,66500 1,25030 1,39159 0,91605 20,41150
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01339 1 0,01675 0,01864 0,01227 0,27337

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.