5 Dinar Algerie sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền DZD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,00653 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang CHF

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Franc Thụy Sĩ
1 DZD 0,00653 CHF
5 DZD 0,03265 CHF
10 DZD 0,06531 CHF
20 DZD 0,13062 CHF
50 DZD 0,32655 CHF
100 DZD 0,65310 CHF
250 DZD 1,63274 CHF
500 DZD 3,26548 CHF
1000 DZD 6,53097 CHF
2000 DZD 13,06194 CHF
5000 DZD 32,65485 CHF
10000 DZD 65,30970 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Algerie
1 CHF 153,11700 DZD
5 CHF 765,58500 DZD
10 CHF 1531,17000 DZD
20 CHF 3062,34000 DZD
50 CHF 7655,85000 DZD
100 CHF 15311,70000 DZD
250 CHF 38279,25000 DZD
500 CHF 76558,50000 DZD
1000 CHF 153117,00000 DZD
2000 CHF 306234,00000 DZD
5000 CHF 765585,00000 DZD
10000 CHF 1531170,00000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,14250 84,86890 1,43201 1,58460 1,04435 23,20700
Bảng Anh 1,19746 1 1,36810 101,62700 1,71478 1,89750 1,25057 27,78950
Đô-la Mỹ 0,87525 0,73094 1 74,28350 1,25340 1,38696 0,91410 20,31250
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01687 0,01867 0,01231 0,27345

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.