10 Dinar Algerie sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền DZD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,00663 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang CHF

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Franc Thụy Sĩ
1 DZD 0,00663 CHF
5 DZD 0,03313 CHF
10 DZD 0,06625 CHF
20 DZD 0,13251 CHF
50 DZD 0,33127 CHF
100 DZD 0,66255 CHF
250 DZD 1,65636 CHF
500 DZD 3,31273 CHF
1000 DZD 6,62546 CHF
2000 DZD 13,25092 CHF
5000 DZD 33,12730 CHF
10000 DZD 66,25460 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Algerie
1 CHF 150,93300 DZD
5 CHF 754,66500 DZD
10 CHF 1509,33000 DZD
20 CHF 3018,66000 DZD
50 CHF 7546,65000 DZD
100 CHF 15093,30000 DZD
250 CHF 37733,25000 DZD
500 CHF 75466,50000 DZD
1000 CHF 150933,00000 DZD
2000 CHF 301866,00000 DZD
5000 CHF 754665,00000 DZD
10000 CHF 1509330,00000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83220 1,11500 83,67660 1,42408 1,59468 1,03815 23,18810
Bảng Anh 1,20163 1 1,33985 100,55100 1,71126 1,91626 1,24748 27,86420
Đô-la Mỹ 0,89685 0,74635 1 75,04630 1,27720 1,43021 0,93105 20,79650
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01702 0,01906 0,01241 0,27712

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.