2000 Franc Thụy Sĩ sang Dinar Algerie

Đổi tiền CHF sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 151,53600 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang DZD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Algerie
1 CHF 151,53600 DZD
5 CHF 757,68000 DZD
10 CHF 1515,36000 DZD
20 CHF 3030,72000 DZD
50 CHF 7576,80000 DZD
100 CHF 15153,60000 DZD
250 CHF 37884,00000 DZD
500 CHF 75768,00000 DZD
1000 CHF 151536,00000 DZD
2000 CHF 303072,00000 DZD
5000 CHF 757680,00000 DZD
10000 CHF 1515360,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Franc Thụy Sĩ
1 DZD 0,00660 CHF
5 DZD 0,03300 CHF
10 DZD 0,06599 CHF
20 DZD 0,13198 CHF
50 DZD 0,32995 CHF
100 DZD 0,65991 CHF
250 DZD 1,64977 CHF
500 DZD 3,29954 CHF
1000 DZD 6,59907 CHF
2000 DZD 13,19814 CHF
5000 DZD 32,99535 CHF
10000 DZD 65,99070 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83560 1,12440 84,22040 1,42484 1,58099 1,03920 23,33740
Bảng Anh 1,19674 1 1,34560 100,78900 1,70514 1,89201 1,24366 27,92850
Đô-la Mỹ 0,88935 0,74316 1 74,90250 1,26720 1,40607 0,92420 20,75540
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01877 0,01234 0,27710

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.