5000 Franc Thụy Sĩ sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền CHF sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,47349 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TOP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Paʻanga Tonga
1 CHF 2,47349 TOP
5 CHF 12,36745 TOP
10 CHF 24,73490 TOP
20 CHF 49,46980 TOP
50 CHF 123,67450 TOP
100 CHF 247,34900 TOP
250 CHF 618,37250 TOP
500 CHF 1236,74500 TOP
1000 CHF 2473,49000 TOP
2000 CHF 4946,98000 TOP
5000 CHF 12367,45000 TOP
10000 CHF 24734,90000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Franc Thụy Sĩ
1 TOP 0,40429 CHF
5 TOP 2,02143 CHF
10 TOP 4,04287 CHF
20 TOP 8,08574 CHF
50 TOP 20,21435 CHF
100 TOP 40,42870 CHF
250 TOP 101,07175 CHF
500 TOP 202,14350 CHF
1000 TOP 404,28700 CHF
2000 TOP 808,57400 CHF
5000 TOP 2021,43500 CHF
10000 TOP 4042,87000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13280 84,58620 1,41651 1,57662 1,03850 23,12540
Bảng Anh 1,20041 1 1,35985 101,54000 1,70042 1,89262 1,24662 27,76050
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73538 1 74,67000 1,25045 1,39179 0,91675 20,41440
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01339 1 0,01675 0,01864 0,01228 0,27339

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.