10 Franc Thụy Sĩ sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền CHF sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,45085 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TOP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Paʻanga Tonga
1 CHF 2,45085 TOP
5 CHF 12,25425 TOP
10 CHF 24,50850 TOP
20 CHF 49,01700 TOP
50 CHF 122,54250 TOP
100 CHF 245,08500 TOP
250 CHF 612,71250 TOP
500 CHF 1225,42500 TOP
1000 CHF 2450,85000 TOP
2000 CHF 4901,70000 TOP
5000 CHF 12254,25000 TOP
10000 CHF 24508,50000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Franc Thụy Sĩ
1 TOP 0,40802 CHF
5 TOP 2,04011 CHF
10 TOP 4,08021 CHF
20 TOP 8,16042 CHF
50 TOP 20,40105 CHF
100 TOP 40,80210 CHF
250 TOP 102,00525 CHF
500 TOP 204,01050 CHF
1000 TOP 408,02100 CHF
2000 TOP 816,04200 CHF
5000 TOP 2040,10500 CHF
10000 TOP 4080,21000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,13000 84,49860 1,42459 1,57733 1,03785 23,31880
Bảng Anh 1,19589 1 1,35135 101,05100 1,70365 1,88631 1,24115 27,88660
Đô-la Mỹ 0,88495 0,74000 1 74,77750 1,26070 1,39587 0,91845 20,63610
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01686 0,01867 0,01228 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.