1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền CHF sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,45633 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TOP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Paʻanga Tonga
1 CHF 2,45633 TOP
5 CHF 12,28165 TOP
10 CHF 24,56330 TOP
20 CHF 49,12660 TOP
50 CHF 122,81650 TOP
100 CHF 245,63300 TOP
250 CHF 614,08250 TOP
500 CHF 1228,16500 TOP
1000 CHF 2456,33000 TOP
2000 CHF 4912,66000 TOP
5000 CHF 12281,65000 TOP
10000 CHF 24563,30000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Franc Thụy Sĩ
1 TOP 0,40711 CHF
5 TOP 2,03556 CHF
10 TOP 4,07111 CHF
20 TOP 8,14222 CHF
50 TOP 20,35555 CHF
100 TOP 40,71110 CHF
250 TOP 101,77775 CHF
500 TOP 203,55550 CHF
1000 TOP 407,11100 CHF
2000 TOP 814,22200 CHF
5000 TOP 2035,55500 CHF
10000 TOP 4071,11000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83850 1,13080 84,49340 1,42854 1,58231 1,03640 23,30640
Bảng Anh 1,19261 1 1,34860 100,76700 1,70369 1,88708 1,23602 27,79530
Đô-la Mỹ 0,88435 0,74151 1 74,72000 1,26330 1,39929 0,91640 20,61050
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27584

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.