5 Franc Thụy Sĩ sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền CHF sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,44539 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TOP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Paʻanga Tonga
1 CHF 2,44539 TOP
5 CHF 12,22695 TOP
10 CHF 24,45390 TOP
20 CHF 48,90780 TOP
50 CHF 122,26950 TOP
100 CHF 244,53900 TOP
250 CHF 611,34750 TOP
500 CHF 1222,69500 TOP
1000 CHF 2445,39000 TOP
2000 CHF 4890,78000 TOP
5000 CHF 12226,95000 TOP
10000 CHF 24453,90000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Franc Thụy Sĩ
1 TOP 0,40893 CHF
5 TOP 2,04466 CHF
10 TOP 4,08932 CHF
20 TOP 8,17864 CHF
50 TOP 20,44660 CHF
100 TOP 40,89320 CHF
250 TOP 102,23300 CHF
500 TOP 204,46600 CHF
1000 TOP 408,93200 CHF
2000 TOP 817,86400 CHF
5000 TOP 2044,66000 CHF
10000 TOP 4089,32000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83440 1,12785 84,45620 1,41714 1,57257 1,03815 23,20480
Bảng Anh 1,19847 1 1,35165 101,21500 1,69835 1,88462 1,24419 27,80940
Đô-la Mỹ 0,88665 0,73984 1 74,88250 1,25650 1,39431 0,92050 20,57440
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27476

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.