2000 Franc Thụy Sĩ sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền CHF sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,45674 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TOP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Paʻanga Tonga
1 CHF 2,45674 TOP
5 CHF 12,28370 TOP
10 CHF 24,56740 TOP
20 CHF 49,13480 TOP
50 CHF 122,83700 TOP
100 CHF 245,67400 TOP
250 CHF 614,18500 TOP
500 CHF 1228,37000 TOP
1000 CHF 2456,74000 TOP
2000 CHF 4913,48000 TOP
5000 CHF 12283,70000 TOP
10000 CHF 24567,40000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Franc Thụy Sĩ
1 TOP 0,40704 CHF
5 TOP 2,03522 CHF
10 TOP 4,07044 CHF
20 TOP 8,14088 CHF
50 TOP 20,35220 CHF
100 TOP 40,70440 CHF
250 TOP 101,76100 CHF
500 TOP 203,52200 CHF
1000 TOP 407,04400 CHF
2000 TOP 814,08800 CHF
5000 TOP 2035,22000 CHF
10000 TOP 4070,44000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83880 1,13045 84,46500 1,42878 1,58315 1,03575 23,30780
Bảng Anh 1,19218 1 1,34760 100,69000 1,70323 1,88726 1,23480 27,78510
Đô-la Mỹ 0,88465 0,74206 1 74,71800 1,26390 1,40046 0,91625 20,61820
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01874 0,01226 0,27595

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.