500 Đô-la Úc sang Franc Guinea

Đổi tiền AUD sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 6449,68000 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GNF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Guinea
1 AUD 6449,68000 GNF
5 AUD 32248,40000 GNF
10 AUD 64496,80000 GNF
20 AUD 128993,60000 GNF
50 AUD 322484,00000 GNF
100 AUD 644968,00000 GNF
250 AUD 1612420,00000 GNF
500 AUD 3224840,00000 GNF
1000 AUD 6449680,00000 GNF
2000 AUD 12899360,00000 GNF
5000 AUD 32248400,00000 GNF
10000 AUD 64496800,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Đô-la Úc
1 GNF 0,00016 AUD
5 GNF 0,00078 AUD
10 GNF 0,00155 AUD
20 GNF 0,00310 AUD
50 GNF 0,00775 AUD
100 GNF 0,01550 AUD
250 GNF 0,03876 AUD
500 GNF 0,07752 AUD
1000 GNF 0,15505 AUD
2000 GNF 0,31009 AUD
5000 GNF 0,77524 AUD
10000 GNF 1,55047 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,12870 84,37030 1,42555 1,58026 1,03770 23,33790
Bảng Anh 1,19567 1 1,34965 100,88600 1,70461 1,88960 1,24075 27,90640
Đô-la Mỹ 0,88595 0,74093 1 74,75000 1,26300 1,40007 0,91940 20,67680
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01690 0,01873 0,01230 0,27661

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.