50 Franc Guinea sang Đô-la Úc

Đổi tiền GNF sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GNF = 0,00015 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GNF sang AUD

Cách để chuyển từ Franc Guinea sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GNF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GNF sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Đô-la Úc
1 GNF 0,00015 AUD
5 GNF 0,00077 AUD
10 GNF 0,00154 AUD
20 GNF 0,00308 AUD
50 GNF 0,00769 AUD
100 GNF 0,01538 AUD
250 GNF 0,03845 AUD
500 GNF 0,07689 AUD
1000 GNF 0,15379 AUD
2000 GNF 0,30758 AUD
5000 GNF 0,76894 AUD
10000 GNF 1,53788 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Guinea
1 AUD 6502,45000 GNF
5 AUD 32512,25000 GNF
10 AUD 65024,50000 GNF
20 AUD 130049,00000 GNF
50 AUD 325122,50000 GNF
100 AUD 650245,00000 GNF
250 AUD 1625612,50000 GNF
500 AUD 3251225,00000 GNF
1000 AUD 6502450,00000 GNF
2000 AUD 13004900,00000 GNF
5000 AUD 32512250,00000 GNF
10000 AUD 65024500,00000 GNF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,14000 84,79600 1,42768 1,58576 1,04310 23,17590
Bảng Anh 1,19617 1 1,36355 101,42400 1,70764 1,89672 1,24773 27,72060
Đô-la Mỹ 0,87715 0,73338 1 74,38250 1,25235 1,39101 0,91505 20,32970
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01344 1 0,01684 0,01870 0,01230 0,27331

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.