5000 Đô-la Úc sang Franc Guinea

Đổi tiền AUD sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 6433,10000 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GNF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Guinea
1 AUD 6433,10000 GNF
5 AUD 32165,50000 GNF
10 AUD 64331,00000 GNF
20 AUD 128662,00000 GNF
50 AUD 321655,00000 GNF
100 AUD 643310,00000 GNF
250 AUD 1608275,00000 GNF
500 AUD 3216550,00000 GNF
1000 AUD 6433100,00000 GNF
2000 AUD 12866200,00000 GNF
5000 AUD 32165500,00000 GNF
10000 AUD 64331000,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Đô-la Úc
1 GNF 0,00016 AUD
5 GNF 0,00078 AUD
10 GNF 0,00155 AUD
20 GNF 0,00311 AUD
50 GNF 0,00777 AUD
100 GNF 0,01554 AUD
250 GNF 0,03886 AUD
500 GNF 0,07772 AUD
1000 GNF 0,15545 AUD
2000 GNF 0,31089 AUD
5000 GNF 0,77723 AUD
10000 GNF 1,55446 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83655 1,12845 84,36690 1,42676 1,58135 1,03715 23,33720
Bảng Anh 1,19539 1 1,34900 100,85600 1,70561 1,89041 1,23979 27,89840
Đô-la Mỹ 0,88615 0,74129 1 74,76350 1,26435 1,40135 0,91910 20,68080
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01874 0,01229 0,27662

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.