10 nghìn Đô-la Úc sang Franc Guinea

Đổi tiền AUD sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 6498,81000 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GNF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Guinea
1 AUD 6498,81000 GNF
5 AUD 32494,05000 GNF
10 AUD 64988,10000 GNF
20 AUD 129976,20000 GNF
50 AUD 324940,50000 GNF
100 AUD 649881,00000 GNF
250 AUD 1624702,50000 GNF
500 AUD 3249405,00000 GNF
1000 AUD 6498810,00000 GNF
2000 AUD 12997620,00000 GNF
5000 AUD 32494050,00000 GNF
10000 AUD 64988100,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Đô-la Úc
1 GNF 0,00015 AUD
5 GNF 0,00077 AUD
10 GNF 0,00154 AUD
20 GNF 0,00308 AUD
50 GNF 0,00769 AUD
100 GNF 0,01539 AUD
250 GNF 0,03847 AUD
500 GNF 0,07694 AUD
1000 GNF 0,15387 AUD
2000 GNF 0,30775 AUD
5000 GNF 0,76937 AUD
10000 GNF 1,53874 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13650 84,74820 1,42307 1,58265 1,04100 23,14240
Bảng Anh 1,19524 1 1,35840 101,29500 1,70092 1,89166 1,24425 27,66100
Đô-la Mỹ 0,87985 0,73616 1 74,56950 1,25215 1,39256 0,91595 20,36290
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01341 1 0,01679 0,01867 0,01228 0,27307

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.