100 Đô-la Úc sang Franc Guinea

Đổi tiền AUD sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 6503,33000 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GNF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Guinea
1 AUD 6503,33000 GNF
5 AUD 32516,65000 GNF
10 AUD 65033,30000 GNF
20 AUD 130066,60000 GNF
50 AUD 325166,50000 GNF
100 AUD 650333,00000 GNF
250 AUD 1625832,50000 GNF
500 AUD 3251665,00000 GNF
1000 AUD 6503330,00000 GNF
2000 AUD 13006660,00000 GNF
5000 AUD 32516650,00000 GNF
10000 AUD 65033300,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Đô-la Úc
1 GNF 0,00015 AUD
5 GNF 0,00077 AUD
10 GNF 0,00154 AUD
20 GNF 0,00308 AUD
50 GNF 0,00769 AUD
100 GNF 0,01538 AUD
250 GNF 0,03844 AUD
500 GNF 0,07688 AUD
1000 GNF 0,15377 AUD
2000 GNF 0,30753 AUD
5000 GNF 0,76883 AUD
10000 GNF 1,53767 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13275 84,62780 1,41650 1,57633 1,03810 23,12430
Bảng Anh 1,20048 1 1,35985 101,59400 1,70049 1,89236 1,24622 27,76040
Đô-la Mỹ 0,88280 0,73538 1 74,71000 1,25050 1,39159 0,91645 20,41430
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01674 0,01863 0,01227 0,27325

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.