2000 Franc Guinea sang Đô-la Úc

Đổi tiền GNF sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GNF = 0,00015 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GNF sang AUD

Cách để chuyển từ Franc Guinea sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GNF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GNF sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Đô-la Úc
1 GNF 0,00015 AUD
5 GNF 0,00077 AUD
10 GNF 0,00153 AUD
20 GNF 0,00307 AUD
50 GNF 0,00766 AUD
100 GNF 0,01533 AUD
250 GNF 0,03832 AUD
500 GNF 0,07664 AUD
1000 GNF 0,15328 AUD
2000 GNF 0,30655 AUD
5000 GNF 0,76638 AUD
10000 GNF 1,53277 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Guinea
1 AUD 6524,15000 GNF
5 AUD 32620,75000 GNF
10 AUD 65241,50000 GNF
20 AUD 130483,00000 GNF
50 AUD 326207,50000 GNF
100 AUD 652415,00000 GNF
250 AUD 1631037,50000 GNF
500 AUD 3262075,00000 GNF
1000 AUD 6524150,00000 GNF
2000 AUD 13048300,00000 GNF
5000 AUD 32620750,00000 GNF
10000 AUD 65241500,00000 GNF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83615 1,14080 84,71010 1,42788 1,58247 1,04290 23,15650
Bảng Anh 1,19596 1 1,36435 101,31000 1,70769 1,89256 1,24726 27,69430
Đô-la Mỹ 0,87660 0,73295 1 74,25500 1,25165 1,38715 0,91420 20,29850
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27336

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.