5000 Rand Nam Phi sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền ZAR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,06497 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang USD

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Mỹ
1 ZAR 0,06497 USD
5 ZAR 0,32485 USD
10 ZAR 0,64969 USD
20 ZAR 1,29938 USD
50 ZAR 3,24846 USD
100 ZAR 6,49692 USD
250 ZAR 16,24230 USD
500 ZAR 32,48460 USD
1000 ZAR 64,96920 USD
2000 ZAR 129,93840 USD
5000 ZAR 324,84600 USD
10000 ZAR 649,69200 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rand Nam Phi
1 USD 15,39190 ZAR
5 USD 76,95950 ZAR
10 USD 153,91900 ZAR
20 USD 307,83800 ZAR
50 USD 769,59500 ZAR
100 USD 1539,19000 ZAR
250 USD 3847,97500 ZAR
500 USD 7695,95000 ZAR
1000 USD 15391,90000 ZAR
2000 USD 30783,80000 ZAR
5000 USD 76959,50000 ZAR
10000 USD 153919,00000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14065 84,69900 1,42787 1,58237 1,04280 23,14740
Bảng Anh 1,19624 1 1,36445 101,31700 1,70802 1,89283 1,24744 27,68910
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73290 1 74,25500 1,25180 1,38725 0,91425 20,29320
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27329

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.