2000 Đô-la Mỹ sang Rand Nam Phi

Đổi tiền USD sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 15,48650 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:42 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang ZAR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rand Nam Phi
1 USD 15,48650 ZAR
5 USD 77,43250 ZAR
10 USD 154,86500 ZAR
20 USD 309,73000 ZAR
50 USD 774,32500 ZAR
100 USD 1548,65000 ZAR
250 USD 3871,62500 ZAR
500 USD 7743,25000 ZAR
1000 USD 15486,50000 ZAR
2000 USD 30973,00000 ZAR
5000 USD 77432,50000 ZAR
10000 USD 154865,00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Mỹ
1 ZAR 0,06457 USD
5 ZAR 0,32286 USD
10 ZAR 0,64573 USD
20 ZAR 1,29145 USD
50 ZAR 3,22863 USD
100 ZAR 6,45726 USD
250 ZAR 16,14315 USD
500 ZAR 32,28630 USD
1000 ZAR 64,57260 USD
2000 ZAR 129,14520 USD
5000 ZAR 322,86300 USD
10000 ZAR 645,72600 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,11400 83,80620 1,41840 1,58430 1,03750 23,15660
Bảng Anh 1,20070 1 1,33760 100,62800 1,70310 1,90230 1,24572 27,80460
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74761 1 75,23000 1,27325 1,42217 0,93130 20,78690
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01692 0,01890 0,01238 0,27631

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.