1 nghìn Rand Nam Phi sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền ZAR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,06448 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang USD

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Mỹ
1 ZAR 0,06448 USD
5 ZAR 0,32239 USD
10 ZAR 0,64479 USD
20 ZAR 1,28958 USD
50 ZAR 3,22395 USD
100 ZAR 6,44789 USD
250 ZAR 16,11973 USD
500 ZAR 32,23945 USD
1000 ZAR 64,47890 USD
2000 ZAR 128,95780 USD
5000 ZAR 322,39450 USD
10000 ZAR 644,78900 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rand Nam Phi
1 USD 15,50900 ZAR
5 USD 77,54500 ZAR
10 USD 155,09000 ZAR
20 USD 310,18000 ZAR
50 USD 775,45000 ZAR
100 USD 1550,90000 ZAR
250 USD 3877,25000 ZAR
500 USD 7754,50000 ZAR
1000 USD 15509,00000 ZAR
2000 USD 31018,00000 ZAR
5000 USD 77545,00000 ZAR
10000 USD 155090,00000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13285 84,47100 1,41697 1,57669 1,03910 23,11390
Bảng Anh 1,20034 1 1,35980 101,39300 1,70084 1,89255 1,24727 27,74440
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73540 1 74,56500 1,25080 1,39179 0,91725 20,40330
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01867 0,01230 0,27363

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.