50 Rand Nam Phi sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền ZAR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,06466 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang USD

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Mỹ
1 ZAR 0,06466 USD
5 ZAR 0,32328 USD
10 ZAR 0,64657 USD
20 ZAR 1,29314 USD
50 ZAR 3,23285 USD
100 ZAR 6,46569 USD
250 ZAR 16,16423 USD
500 ZAR 32,32845 USD
1000 ZAR 64,65690 USD
2000 ZAR 129,31380 USD
5000 ZAR 323,28450 USD
10000 ZAR 646,56900 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rand Nam Phi
1 USD 15,46630 ZAR
5 USD 77,33150 ZAR
10 USD 154,66300 ZAR
20 USD 309,32600 ZAR
50 USD 773,31500 ZAR
100 USD 1546,63000 ZAR
250 USD 3866,57500 ZAR
500 USD 7733,15000 ZAR
1000 USD 15466,30000 ZAR
2000 USD 30932,60000 ZAR
5000 USD 77331,50000 ZAR
10000 USD 154663,00000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11425 83,80220 1,42006 1,58454 1,03765 23,14910
Bảng Anh 1,20113 1 1,33835 100,65700 1,70566 1,90323 1,24635 27,80490
Đô-la Mỹ 0,89745 0,74719 1 75,20950 1,27445 1,42207 0,93125 20,77550
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01695 0,01891 0,01238 0,27624

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.