5000 Peso Uruguay sang Kyat Myanmar

Đổi tiền UYU sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 40,55440 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang MMK

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Kyat Myanmar
1 UYU 40,55440 MMK
5 UYU 202,77200 MMK
10 UYU 405,54400 MMK
20 UYU 811,08800 MMK
50 UYU 2027,72000 MMK
100 UYU 4055,44000 MMK
250 UYU 10138,60000 MMK
500 UYU 20277,20000 MMK
1000 UYU 40554,40000 MMK
2000 UYU 81108,80000 MMK
5000 UYU 202772,00000 MMK
10000 UYU 405544,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Uruguay
1 MMK 0,02466 UYU
5 MMK 0,12329 UYU
10 MMK 0,24658 UYU
20 MMK 0,49317 UYU
50 MMK 1,23291 UYU
100 MMK 2,46583 UYU
250 MMK 6,16458 UYU
500 MMK 12,32915 UYU
1000 MMK 24,65830 UYU
2000 MMK 49,31660 UYU
5000 MMK 123,29150 UYU
10000 MMK 246,58300 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,13260 84,85670 1,44316 1,58306 1,04130 24,15810
Bảng Anh 1,17564 1 1,33150 99,75860 1,69660 1,86107 1,22419 28,40060
Đô-la Mỹ 0,88295 0,75103 1 74,92200 1,27420 1,39772 0,91940 21,32980
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01866 0,01227 0,28469

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.