100 Peso Uruguay sang Shekel mới Israel

Đổi tiền UYU sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 0,07156 ILS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang ILS

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Shekel mới Israel

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Shekel mới Israel
1 UYU 0,07156 ILS
5 UYU 0,35781 ILS
10 UYU 0,71562 ILS
20 UYU 1,43124 ILS
50 UYU 3,57810 ILS
100 UYU 7,15620 ILS
250 UYU 17,89050 ILS
500 UYU 35,78100 ILS
1000 UYU 71,56200 ILS
2000 UYU 143,12400 ILS
5000 UYU 357,81000 ILS
10000 UYU 715,62000 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Peso Uruguay
1 ILS 13,97390 UYU
5 ILS 69,86950 UYU
10 ILS 139,73900 UYU
20 ILS 279,47800 UYU
50 ILS 698,69500 UYU
100 ILS 1397,39000 UYU
250 ILS 3493,47500 UYU
500 ILS 6986,95000 UYU
1000 ILS 13973,90000 UYU
2000 ILS 27947,80000 UYU
5000 ILS 69869,50000 UYU
10000 ILS 139739,00000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85195 1,13130 84,84750 1,44399 1,58390 1,04125 24,17590
Bảng Anh 1,17378 1 1,32775 99,58130 1,69474 1,85894 1,22220 28,37400
Đô-la Mỹ 0,88395 0,75315 1 75,00000 1,27640 1,40007 0,92040 21,37000
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01004 0,01333 1 0,01702 0,01867 0,01227 0,28493

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.