1 trăm nghìn Rupee Pakistan sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền PKR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PKR = 0,42474 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PKR sang INR

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Rupee Ấn Độ
1 PKR 0,42474 INR
5 PKR 2,12370 INR
10 PKR 4,24740 INR
20 PKR 8,49480 INR
50 PKR 21,23700 INR
100 PKR 42,47400 INR
250 PKR 106,18500 INR
500 PKR 212,37000 INR
1000 PKR 424,74000 INR
2000 PKR 849,48000 INR
5000 PKR 2123,70000 INR
10000 PKR 4247,40000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Pakistan
1 INR 2,35438 PKR
5 INR 11,77190 PKR
10 INR 23,54380 PKR
20 INR 47,08760 PKR
50 INR 117,71900 PKR
100 INR 235,43800 PKR
250 INR 588,59500 PKR
500 INR 1177,19000 PKR
1000 INR 2354,38000 PKR
2000 INR 4708,76000 PKR
5000 INR 11771,90000 PKR
10000 INR 23543,80000 PKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83145 1,11580 83,74250 1,42521 1,59446 1,03800 23,26590
Bảng Anh 1,20272 1 1,34205 100,72300 1,71420 1,91776 1,24842 27,98350
Đô-la Mỹ 0,89630 0,74513 1 75,05150 1,27730 1,42898 0,93030 20,85130
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00993 0,01332 1 0,01702 0,01904 0,01240 0,27783

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.