10 Rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan

Đổi tiền INR sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 2,35455 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang PKR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Pakistan
1 INR 2,35455 PKR
5 INR 11,77275 PKR
10 INR 23,54550 PKR
20 INR 47,09100 PKR
50 INR 117,72750 PKR
100 INR 235,45500 PKR
250 INR 588,63750 PKR
500 INR 1177,27500 PKR
1000 INR 2354,55000 PKR
2000 INR 4709,10000 PKR
5000 INR 11772,75000 PKR
10000 INR 23545,50000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Rupee Ấn Độ
1 PKR 0,42471 INR
5 PKR 2,12355 INR
10 PKR 4,24710 INR
20 PKR 8,49420 INR
50 PKR 21,23550 INR
100 PKR 42,47100 INR
250 PKR 106,17750 INR
500 PKR 212,35500 INR
1000 PKR 424,71000 INR
2000 PKR 849,42000 INR
5000 PKR 2123,55000 INR
10000 PKR 4247,10000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.