1 trăm nghìn Rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan

Đổi tiền INR sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 2,58727 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang PKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84925 1,06810 82,77220 1,36471 1,50225 1,03115 21,15510
Bảng Anh 1,17751 1 1,25765 97,46130 1,60690 1,76885 1,21419 24,90940
Đô-la Mỹ 0,93625 0,79513 1 77,49480 1,27770 1,40647 0,96540 19,80630
Rupee Ấn Độ 0,01208 0,01026 0,01290 1 0,01649 0,01815 0,01246 0,25558

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Pakistan
1 INR 2,58727 PKR
5 INR 12,93635 PKR
10 INR 25,87270 PKR
20 INR 51,74540 PKR
50 INR 129,36350 PKR
100 INR 258,72700 PKR
250 INR 646,81750 PKR
500 INR 1293,63500 PKR
1000 INR 2587,27000 PKR
2000 INR 5174,54000 PKR
5000 INR 12936,35000 PKR
10000 INR 25872,70000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Rupee Ấn Độ
1 PKR 0,38651 INR
5 PKR 1,93254 INR
10 PKR 3,86508 INR
20 PKR 7,73016 INR
50 PKR 19,32540 INR
100 PKR 38,65080 INR
250 PKR 96,62700 INR
500 PKR 193,25400 INR
1000 PKR 386,50800 INR
2000 PKR 773,01600 INR
5000 PKR 1932,54000 INR
10000 PKR 3865,08000 INR