10 nghìn Rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan

Đổi tiền INR sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 2,35278 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang PKR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Pakistan
1 INR 2,35278 PKR
5 INR 11,76390 PKR
10 INR 23,52780 PKR
20 INR 47,05560 PKR
50 INR 117,63900 PKR
100 INR 235,27800 PKR
250 INR 588,19500 PKR
500 INR 1176,39000 PKR
1000 INR 2352,78000 PKR
2000 INR 4705,56000 PKR
5000 INR 11763,90000 PKR
10000 INR 23527,80000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Rupee Ấn Độ
1 PKR 0,42503 INR
5 PKR 2,12514 INR
10 PKR 4,25028 INR
20 PKR 8,50056 INR
50 PKR 21,25140 INR
100 PKR 42,50280 INR
250 PKR 106,25700 INR
500 PKR 212,51400 INR
1000 PKR 425,02800 INR
2000 PKR 850,05600 INR
5000 PKR 2125,14000 INR
10000 PKR 4250,28000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12210 84,36790 1,42647 1,58545 1,03780 23,34800
Bảng Anh 1,19717 1 1,34330 100,99900 1,70767 1,89799 1,24243 27,95060
Đô-la Mỹ 0,89115 0,74443 1 75,18750 1,27125 1,41293 0,92485 20,80740
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01879 0,01230 0,27674

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.