50 Rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan

Đổi tiền INR sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 2,37405 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang PKR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Pakistan
1 INR 2,37405 PKR
5 INR 11,87025 PKR
10 INR 23,74050 PKR
20 INR 47,48100 PKR
50 INR 118,70250 PKR
100 INR 237,40500 PKR
250 INR 593,51250 PKR
500 INR 1187,02500 PKR
1000 INR 2374,05000 PKR
2000 INR 4748,10000 PKR
5000 INR 11870,25000 PKR
10000 INR 23740,50000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Rupee Ấn Độ
1 PKR 0,42122 INR
5 PKR 2,10610 INR
10 PKR 4,21221 INR
20 PKR 8,42442 INR
50 PKR 21,06105 INR
100 PKR 42,12210 INR
250 PKR 105,30525 INR
500 PKR 210,61050 INR
1000 PKR 421,22100 INR
2000 PKR 842,44200 INR
5000 PKR 2106,10500 INR
10000 PKR 4212,21000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83460 1,14130 84,63420 1,43216 1,58250 1,04285 23,17120
Bảng Anh 1,19818 1 1,36750 101,40800 1,71601 1,89615 1,24952 27,76370
Đô-la Mỹ 0,87620 0,73126 1 74,15600 1,25485 1,38658 0,91375 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00986 0,01349 1 0,01692 0,01870 0,01232 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.