1 Rial Oman sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền OMR sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 1,95093 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang IMP

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Bảng Đảo Man
1 OMR 1,95093 IMP
5 OMR 9,75465 IMP
10 OMR 19,50930 IMP
20 OMR 39,01860 IMP
50 OMR 97,54650 IMP
100 OMR 195,09300 IMP
250 OMR 487,73250 IMP
500 OMR 975,46500 IMP
1000 OMR 1950,93000 IMP
2000 OMR 3901,86000 IMP
5000 OMR 9754,65000 IMP
10000 OMR 19509,30000 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Rial Oman
1 IMP 0,51258 OMR
5 IMP 2,56288 OMR
10 IMP 5,12577 OMR
20 IMP 10,25154 OMR
50 IMP 25,62885 OMR
100 IMP 51,25770 OMR
250 IMP 128,14425 OMR
500 IMP 256,28850 OMR
1000 IMP 512,57700 OMR
2000 IMP 1025,15400 OMR
5000 IMP 2562,88500 OMR
10000 IMP 5125,77000 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85095 1,13295 84,91060 1,44321 1,58189 1,04265 24,18300
Bảng Anh 1,17516 1 1,33135 99,78000 1,69594 1,85891 1,22528 28,41790
Đô-la Mỹ 0,88265 0,75112 1 74,94650 1,27385 1,39626 0,92045 21,34520
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01700 0,01863 0,01228 0,28481

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.