1 Rial Oman sang Kuna Croatia

Đổi tiền OMR sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 17,32950 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang HRK

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Kuna Croatia
1 OMR 17,32950 HRK
5 OMR 86,64750 HRK
10 OMR 173,29500 HRK
20 OMR 346,59000 HRK
50 OMR 866,47500 HRK
100 OMR 1732,95000 HRK
250 OMR 4332,37500 HRK
500 OMR 8664,75000 HRK
1000 OMR 17329,50000 HRK
2000 OMR 34659,00000 HRK
5000 OMR 86647,50000 HRK
10000 OMR 173295,00000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Rial Oman
1 HRK 0,05771 OMR
5 HRK 0,28853 OMR
10 HRK 0,57705 OMR
20 HRK 1,15410 OMR
50 HRK 2,88525 OMR
100 HRK 5,77051 OMR
250 HRK 14,42628 OMR
500 HRK 28,85255 OMR
1000 HRK 57,70510 OMR
2000 HRK 115,41020 OMR
5000 HRK 288,52550 OMR
10000 HRK 577,05100 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,12795 85,04740 1,44056 1,60197 1,04435 23,94990
Bảng Anh 1,17530 1 1,32565 99,95400 1,69305 1,88276 1,22742 28,14770
Đô-la Mỹ 0,88655 0,75435 1 75,40000 1,27715 1,42025 0,92590 21,23310
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01326 1 0,01694 0,01884 0,01228 0,28161

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.