Peso Mexico sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền MXN sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,10388 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TOP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Paʻanga Tonga
1 MXN 0,10388 TOP
5 MXN 0,51942 TOP
10 MXN 1,03884 TOP
20 MXN 2,07768 TOP
50 MXN 5,19420 TOP
100 MXN 10,38840 TOP
250 MXN 25,97100 TOP
500 MXN 51,94200 TOP
1000 MXN 103,88400 TOP
2000 MXN 207,76800 TOP
5000 MXN 519,42000 TOP
10000 MXN 1038,84000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Peso Mexico
1 TOP 9,62617 MXN
5 TOP 48,13085 MXN
10 TOP 96,26170 MXN
20 TOP 192,52340 MXN
50 TOP 481,30850 MXN
100 TOP 962,61700 MXN
250 TOP 2406,54250 MXN
500 TOP 4813,08500 MXN
1000 TOP 9626,17000 MXN
2000 TOP 19252,34000 MXN
5000 TOP 48130,85000 MXN
10000 TOP 96261,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.