5.000 Peso Mexico sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền MXN sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 mxn
698,96 top

1,000 MXN = 0,1398 TOP

Mid-market exchange rate at 08:20
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Paʻanga Tonga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Paʻanga Tonga
1 MXN0.13979 TOP
5 MXN0.69896 TOP
10 MXN1.39792 TOP
20 MXN2.79584 TOP
50 MXN6.98960 TOP
100 MXN13.97920 TOP
250 MXN34.94800 TOP
500 MXN69.89600 TOP
1000 MXN139.79200 TOP
2000 MXN279.58400 TOP
5000 MXN698.96000 TOP
10000 MXN1,397.92000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Peso Mexico
1 TOP7.15349 MXN
5 TOP35.76745 MXN
10 TOP71.53490 MXN
20 TOP143.06980 MXN
50 TOP357.67450 MXN
100 TOP715.34900 MXN
250 TOP1,788.37250 MXN
500 TOP3,576.74500 MXN
1000 TOP7,153.49000 MXN
2000 TOP14,306.98000 MXN
5000 TOP35,767.45000 MXN
10000 TOP71,534.90000 MXN