Peso Mexico sang Rupee Mauritia

Đổi tiền MXN sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,05385 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MUR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Mauritia
1 MXN 2,05385 MUR
5 MXN 10,26925 MUR
10 MXN 20,53850 MUR
20 MXN 41,07700 MUR
50 MXN 102,69250 MUR
100 MXN 205,38500 MUR
250 MXN 513,46250 MUR
500 MXN 1026,92500 MUR
1000 MXN 2053,85000 MUR
2000 MXN 4107,70000 MUR
5000 MXN 10269,25000 MUR
10000 MXN 20538,50000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Peso Mexico
1 MUR 0,48689 MXN
5 MUR 2,43445 MXN
10 MUR 4,86890 MXN
20 MUR 9,73780 MXN
50 MUR 24,34450 MXN
100 MUR 48,68900 MXN
250 MUR 121,72250 MXN
500 MUR 243,44500 MXN
1000 MUR 486,89000 MXN
2000 MUR 973,78000 MXN
5000 MUR 2434,45000 MXN
10000 MUR 4868,90000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,13230 84,81380 1,44306 1,58364 1,04315 24,09210
Bảng Anh 1,17619 1 1,33180 99,75710 1,69731 1,86266 1,22695 28,33680
Đô-la Mỹ 0,88315 0,75086 1 74,90400 1,27445 1,39860 0,92125 21,27710
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01867 0,01230 0,28406

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.