Peso Mexico sang Đô-la Liberia

Đổi tiền MXN sang LRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 6,67278 LRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang LRD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Liberia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang LRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Liberia
1 MXN 6,67278 LRD
5 MXN 33,36390 LRD
10 MXN 66,72780 LRD
20 MXN 133,45560 LRD
50 MXN 333,63900 LRD
100 MXN 667,27800 LRD
250 MXN 1668,19500 LRD
500 MXN 3336,39000 LRD
1000 MXN 6672,78000 LRD
2000 MXN 13345,56000 LRD
5000 MXN 33363,90000 LRD
10000 MXN 66727,80000 LRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Peso Mexico
1 LRD 0,14986 MXN
5 LRD 0,74931 MXN
10 LRD 1,49863 MXN
20 LRD 2,99726 MXN
50 LRD 7,49315 MXN
100 LRD 14,98630 MXN
250 LRD 37,46575 MXN
500 LRD 74,93150 MXN
1000 LRD 149,86300 MXN
2000 LRD 299,72600 MXN
5000 LRD 749,31500 MXN
10000 LRD 1498,63000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.